Micromaster 440

                                      


Micromaster 440 là loại bín t̀n mạnh mẽ nh́t trong dòng các bín t̀n tiu chủn. Khả năng đìu khỉn vector ̉n định t́c đ̣ hay khả năng đìu khỉn vòng kín bằng ḅ PID có sẵn đem lại đ̣ chính xác tuỵt vời cho các ḥ th́ng truỳn đ̣ng quan trọng như các ḥ nng chuỷn, các ḥ th́ng định vị. Khng chỉ có ṿy, ṃt loạt kh́i Logic có sẵn ḷp trình tự do cung ćp cho người dùng sự linh hoạt t́i đa trong vịc đìu khỉn hàng loạt thao tác ṃt cách tự đ̣ng.

 

 

Nét n̉i ḅt của MICROMASTER 440:

- Thít ḱ nhỏ gọn và d̃ dàng lắp đặt.

- Đìu khỉn Vector vòng kín (T́c đ̣/Moment).

- Có nhìu lựa chọn truỳn thng: PROFIBUS, Device Net, CANopen.

- 3 ḅ tham ś trong 1 nhằm thích ứng bín t̀n với các ch́ đ̣ hoạt đ̣ng khác nhau.

- Định mức theo tải Moment khng đ̉i hoặc Bơm, Quạt.

- Dự trữ đ̣ng năng đ̉ ch́ng sụt áp.

- Tích hợp sẵn ḅ hãm dùng địn trở cho các bín t̀n đ́n 75kW.

- 4 t̀n ś ngắt quãng tránh c̣ng hưởng ln đ̣ng cơ hoặc ln máy.

- Khởi đ̣ng bám khi bín t̀n ńi với đ̣ng cơ quay.

- Tích hợp chức năng bảo ṿ nhịt cho đ̣ng cơ dùng PTC / KTY.

- Kh́i chức năng Logic tự do: AND, OR, định thời, đ́m.

- Moment khng đ̉i khi qua t́c đ̣ 0.

- Kỉm soát Moment tải.

Thng số kỹ thuật:

 

Địn áp vào và Cng sút 200V đ́n 240V 1 AC 10% 0,12 đ́n 3kW

200V đ́n 240V 3 AC 10% 0,12 đ́n 45kW

380V đ́n 480V 3 AC 10% 0,37 đ́n 200kW

T̀n ś địn vào 47 đ́n 63Hz
T̀n ś địn ra 0 đ́n 650Hz
Ḥ ś cng sút 0.95
Hịu sút chuỷn đ̉i 96 đ́n 97%
Khả năng quá tải Quá dòng 1,5 x dòng định mức trong 60 giy ở m̃i 300 giy hay 2 x dòng định mức trong 3 giy ở m̃i 300 giy
Dòng địn vào khởi đ̣ng Th́p hơn dòng địn vào định mức
Phương pháp đìu khỉn Tuýn tính V/f; bình phương V/f; đa đỉm V/f; đìu khỉn dòng từ thng FCC, Vector, Moment
T̀n ś đìu ṛng xung (PWM) 2kHz đ́n 16kHz (ở bước 2kHz)
T̀n ś ć định 15, tuỳ đặt
Dải t̀n ś nhảy 4, tuỳ đặt
Đ̣ phn giải đỉm đặt 10 bit analog

0,01Hz giao típ ńi típ (mạng)

0,01Hz digital

Các đ̀u vào ś 6 đ̀u vào ś ḷp trình được, cách ly. Có th̉ chuỷn đ̉i PNP/NPN
Các đ̀u vào tương tự 2 *0 tới 10V, 0 tới 20mA và 10 tới +10V

*0 tới 10V và 0 tới 20mA

Các đ̀u ra rơ le 3, tuỳ chọn chức năng 30VDC/5A (tải trở), 250VAC/2A (tải cảm)
Các đ̀u ra tương tự 2, tuỳ chọn chức năng; 0,25 20mA
C̉ng giao típ ńi típ RS-485, ṿn hành với USS protocol
Tính tương thích địn từ Ḅ bín t̀n với ḅ lọc EMC lắp sẵn theo EN 55 011, Class A hay Class B (Tùy chọn)
Hãm Hãm DC, hãm t̉ hợp
Ćp bảo ṿ IP 20
Dải nhịt đ̣ làm vịc CT -10oC đ́n +50oC

VT -10oC đ́n +40oC

Nhịt đ̣ bảo quản -40oC đ́n +70oC
Đ̣ ̉m 95% khng đọng nước
Đ̣ cao lắp đặt 1000m trn mực nước bỉn
Các chức năng bảo ṿ Th́p áp, quá áp, quá tải, chạm đ́t, ngắn mạch, ch́ng kẹt, I2t quá nhịt đ̣ng cơ, quá nhịt bín t̀n, khoá tham ś PIN
Phù hợp theo các tiu chủn CE mark Phù hợp với chỉ d̃n v̀ thít bị th́p áp 73/23/EC, loại có lọc còn phù hợp với chỉ d̃n 89/336/EC
Kích thước và tuỳ chọn

(khng có tuỳ chọn)

Cỡ vỏ (FS) Cao x Ṛng x Su kg

A 73 x 173 x 149 1,3

B 149 x 202 x 172 3,4

C 185 x 245 x 195 5,7

D 275 x 520 x 245 17

E 275 x 650 x 245 22

F khng lọc 350 x 850 x 320 56

F có lọc 350 x 1150 x 320 75

 


Search/Tm kiếm sản phẩm:
Copyright 2006 Anh Duong Co. Ltd      Last modified: 15/01/2015

Tel: 84-4-33546799 / Hotline: 0906015449; Fax: 84-4-33540856 Email: sales@a-d.com.vn; GPS location  Skype: lehiep1 

Products: FAG   TIMKEN  NSK SKF IKO THK  NTN  Nachi   Koyo  Car's bearing  Bearing's stock  ADB

Web:   http://a-d.com.vn/ http://fag.biz.vn http://nsk.com.vn   http://ntn.vn/ http://timken.com.vn/ relax donate