Bánh xe đẩy hàng cỡ nhỏ

                                      


Bánh xe đẩy hàng cỡ nhỏ

Đặc điểm chính

  • Trọng tải nhẹ, khoảng 40 - 60 kg
  • Đường kính bánh từ 50 đến 100 mm
  • Chạy bạc
  • Thay mới bánh xe dễ dàng, thuận tiện

Thích hợp với

  • Đồ dùng nội thất, tủ bếp, tủ kính
  • Các loại xe đẩy không yêu cầu nhiều về tải trọng

Lưu ư

  • Nên chọn bánh xe bằng nhựa nếu hệ thống ít di chuyển
  • Cách đọc và ghi mă số bánh xe cỡ nhỏ: Xem ảnh

Mẫu bánh xe:



 
 


 
B Series - Bánh xe mặt đế cố định cỡ nhỏ
B Series - Bánh xe mặt đế cố định cỡ nhỏ
C50P 40 50 21 Nhựa PP 66 0.12 45x25 6.5
C50A 40 50 21 Nhựa PA 66 0.1 45x25 6.5
C50R 50 50 21 Cao su 66 0.15 45x25 6.5
C65P 50 65 25 Nhựa PP 86 0.18 55x28 8.5
C65A 50 65 25 Nhựa PA 86 0.15 55x28 8.5
C65R 50 65 25 Cao su 86 0.22 55x28 8.5
C75P 50 75 25 Nhựa PP 98 0.22 55x28 8.5
C75A 50 75 25 Nhựa PA 98 0.18 55x28 8.5
C75R 50 75 25 Cao su 98 0.28 55x28 8.5
C100P 50 100 25 Nhựa PP 122 0.5 80x40 8.5
C100A 50 100 25 Nhựa PA 122 0.45 80x40 8.5
C100R 50 100 25 Cao su 122 0.55 80x40 8.5
 

 

 
B Series - Bánh xe mặt đế quay cỡ nhỏ
B Series - Bánh xe mặt đế quay cỡ nhỏ
B50P20 50 50 21 Nhựa PP 66 0.2 48.5x36.5 6.5
B50A20 50 50 21 Nhựa PA 66 0.18 48.5x36.5 6.5
B50R20 50 50 21 Cao su 66 0.25 48.5x36.5 6.5
B65P20 60 65 25 Nhựa PP 85 0.26 54.5x41.5 8.5
B65A20 60 65 25 Nhựa PA 85 0.24 54.5x41.5 8.5
B65R20 60 65 25 Cao su 85 0.35 54.5x41.5 8.5
B75P20 50 75 25 Nhựa PP 99 0.28 54.5x41.5 8.5
B75A20 50 75 25 Nhựa PA 99 0.25 54.5x41.5 8.5
B75R20 50 75 25 Cao su 99 0.4 54.5x41.5 8.5
B100P20 50 100 25 Nhựa PP 124 0.8 67.5x52.5 8.5
B100A20 50 100 25 Nhựa PA 124 0.75 67.5x52.5 8.5
B100R20 50 100 25 Cao su 124 0.85 67.5x52.5 8.5
 

 

 
B Series - Bánh xe mặt đế quay cỡ nhỏ phanh đơn
B Series - Bánh xe mặt đế quay cỡ nhỏ phanh đơn
B50P21 40 50 21 Nhựa PP 66 0.22 48.5x36.5 6.5
B50A21 40 50 21 Nhựa PA 66 0.2 48.5x36.5 6.5
B50R21 50 50 21 Cao su 66 0.27 48.5x36.5 6.5
B65P21 60 65 25 Nhựa PP 85 0.29 54.5x41.5 8.5
B65A21 60 65 25 Nhựa PA 85 0.27 54.5x41.5 8.5
B65R21 60 65 25 Cao su 85 0.38 54.5x41.5 8.5
B75P21 50 75 25 Nhựa PP 99 0.32 54.5x41.5 8.5
B75A21 50 75 25 Nhựa PA 99 0.29 54.5x41.5 8.5
B75R21 50 75 25 Cao su 99 0.45 54.5x41.5 8.5
B100P21 50 100 25 Nhựa PP 124 0.85 67.5x52.5 8.5
B100A21 50 100 25 Nhựa PA 124 0.7 67.5x52.5 8.5
B100R21M 50 100 25 Cao su 124 0.9 67.5x52.5 8.5
 

 

 
B Series - Bánh xe vít cỡ nhỏ
B Series - Bánh xe vít cỡ nhỏ
B50P10 40 50 21 Nhựa PP 71 0.2 M12x35
B50A10 40 50 21 Nhựa PA 71 0.18 M12x35
B50R10 50 50 21 Cao su 71 0.25 M12x35
B65P10 50 65 25 Nhựa PP 90 0.26 M12x35
B65A10 50 65 25 Nhựa PA 90 0.24 M12x35
B65R10 60 65 25 Cao su 90 0.35 M12x35
B75P10 50 75 25 Nhựa PP 102 0.28 M12x35
B75A10 50 75 25 Nhựa PA 102 0.25 M12x35
B75R10 50 75 25 Cao su 102 0.4 M12x35
B100P10 50 100 25 Nhựa PP 130 0.8 M16x40
B100A10 50 100 25 Nhựa PA 130 0.75 M16x40
B100R10M 50 100 25 Cao su 130 0.85 M16x40
 

 

 
B Series - Bánh xe vít cỡ nhỏ phanh đơn
B Series - Bánh xe vít cỡ nhỏ phanh đơn
B50P11 40 50 21 Nhựa PP 71 0.22 M12x35
B50A11 40 50 21 Nhựa PA 71 0.2 M12x35
B50R11 50 50 21 Cao su 71 0.27 M12x35
B65P11 60 65 25 Nhựa PP 90 0.29 M12x35
B65A11 60 65 25 Nhựa PA 90 0.27 M12x35
B65R11 60 65 25 Cao su 90 0.38 M12x35
B75P11 50 75 25 Nhựa PP 102 0.32 M12x35
B75A11 50 75 25 Nhựa PA 102 0.29 M12x35
B75R11 50 75 25 Cao su 102 0.44 M12x35
B100P11 50 100 25 Nhựa PP 130 0.85 M16x40
B100A11 50 100 25 Nhựa PA 130 0.8 M16x40
B100R11 50 100 25 Cao su 130 0.9 M16x40
 

 

Search/T́m kiếm sản phẩm:
Copyright © 2006 Anh Duong Co. Ltd      Last modified: 15/01/2015

Tel: 84-4-33546799 / Hotline: 0906015449; Fax: 84-4-33540856 Email: sales@a-d.com.vn; GPS location  Skype: lehiep1 

Products: FAG   TIMKEN  NSK SKF IKO THK  NTN  Nachi   Koyo  Car's bearing  Bearing's stock  ADB

Web:   http://a-d.com.vn/ http://fag.biz.vn http://nsk.com.vn   http://ntn.vn/ http://timken.com.vn/ relax donate